Thời khóa biểu HKII 209-2010

Thứ sáu - 09/07/2010 02:07

Thời khóa biểu học kỳ II năm học 2009-2010

 
  
 
 
THỜI KHÓA BIỂU KHỐI 7 - BUỔI SÁNG
 
THỨ
TIẾT
7/1
(Châu)
7/2
(Bích Thu)
7/3
(Phượng)
7/4
(Nguyệt)
7/5
(Phạm Liên)
7/6
(Bùi Hoa)
7/7
(Thuỳ Vân)
     
2 1 ChCờ - Châu ChCờ - Bích Thu ChCờ - Phượng ChCờ - Nguyệt ChCờ - Phạm Liên ChCờ - Bùi Hoa ChCờ - Thuỳ Vân      
2 Văn - Xuân Liễu CNghệ - Bích Thu Toán - Phượng Sử - Bùi Hoa Toán - Phạm Liên TC TIN - Nguyệt NNgữ - Thuỳ Vân      
3 MT - Tuất Văn - Xuân Liễu Nhạc - Quỳnh Địa - Bình Sử - Bùi Hoa TC TIN - Nguyệt CNghệ - Bích Thu      
4 Toán - Nguyệt Nhạc - Quỳnh Văn - Xuân Liễu Sinh - Châu NNgữ - Thuỳ Vân Địa - Bình Toán - Phượng      
5 Sinh - Châu NNgữ - Thuỳ Vân NNgữ - Q Anh Toán - Nguyệt Nhạc - Quỳnh Toán - Phượng Sử - Bùi Hoa      
3 1 TC TIN - Nguyệt Toán - Phạm Liên CNghệ - Sương Văn - Võ Loan Văn - Đức Bình Văn - Vương Bình Nhạc - Hà      
2 TC TIN - Nguyệt Toán - Phạm Liên Lý - Thuỷ CNghệ - Sương Địa - Mai Sinh - Phạm Hương Văn - Xuân Liễu      
3 Sử - K Liên Địa - Mai GDCD - Vương Bình Toán - Nguyệt Sinh - Phạm Hương Toán - Phượng TC TIN - Phạm Liên      
4 Toán - Nguyệt Sử - K Liên Địa - Mai Lý - Thuỷ CNghệ - Sương Toán - Phượng TC TIN - Phạm Liên      
5 Địa - Mai Văn - Xuân Liễu Sử - K Liên NNgữ - Tú Toán - Phạm Liên Lý - Thuỷ Toán - Phượng      
4 1 Văn - Xuân Liễu NNgữ - Thuỳ Vân Địa - Mai TC TIN - Nguyệt MT - Tuất Sử - Bùi Hoa CNghệ - Bích Thu      
2 Sinh - Châu MT - Tuất Văn - Xuân Liễu TC TIN - Nguyệt Sử - Bùi Hoa CNghệ - Bích Thu NNgữ - Thuỳ Vân      
3 GDCD - Vương Bình CNghệ - Bích Thu NNgữ - Q Anh MT - Tuất Địa - Mai NNgữ - Thuỳ Vân Sinh - Phạm Hương      
4 Địa - Mai Sinh - Bích Thu TC TIN - Duyên Văn - Võ Loan Sinh - Phạm Hương Văn - Vương Bình Văn - Xuân Liễu      
5 NNgữ - Tú Địa - Mai TC TIN - Duyên Văn - Võ Loan NNgữ - Thuỳ Vân Văn - Vương Bình Văn - Xuân Liễu      
5 1 NNgữ - Tú Văn - Xuân Liễu MT - Tuất Toán - Nguyệt Văn - Đức Bình GDCD - Tố Loan Toán - Phượng      
2 Toán - Nguyệt Văn - Xuân Liễu Toán - Phượng GDCD - Tố Loan Văn - Đức Bình Văn - Vương Bình Sinh - Phạm Hương      
3                    
4                    
5                    
6 1 Văn - Xuân Liễu Toán - Phạm Liên Sử - K Liên CNghệ - Sương Văn - Đức Bình Địa - Bình Toán - Phượng      
2 Văn - Xuân Liễu Sử - K Liên NNgữ - Q Anh Sinh - Châu TC TIN - Phạm Liên Sinh - Phạm Hương GDCD - Tố Loan      
3 Sử - K Liên GDCD - Tố Loan Sinh - Châu NNgữ - Tú TC TIN - Phạm Liên Toán - Phượng Văn - Xuân Liễu      
4 Nhạc - Quỳnh TC TIN - Phạm Liên Văn - Xuân Liễu Văn - Võ Loan CNghệ - Sương MT - Tuất Địa - Bình      
5 CNghệ - Sương TC TIN - Phạm Liên Văn - Xuân Liễu Nhạc - Quỳnh GDCD - Tố Loan NNgữ - Thuỳ Vân MT - Tuất      
7 1 CNghệ - Sương Toán - Phạm Liên Sinh - Châu Địa - Bình NNgữ - Thuỳ Vân Nhạc - Hà Lý - Dung      
2 Toán - Nguyệt Sinh - Bích Thu Toán - Phượng Sử - Bùi Hoa Lý - Dung NNgữ - Thuỳ Vân Địa - Bình      
3 Lý - Dung NNgữ - Thuỳ Vân Toán - Phượng NNgữ - Tú Toán - Phạm Liên CNghệ - Bích Thu Sử - Bùi Hoa      
4 NNgữ - Tú Lý - Dung CNghệ - Sương Toán - Nguyệt Toán - Phạm Liên Sử - Bùi Hoa NNgữ - Thuỳ Vân      
5 SHL - Châu SHL - Bích Thu SHL - Phượng SHL - Nguyệt SHL - Phạm Liên SHL - Bùi Hoa SHL - Thuỳ Vân      
 
 
THỜI KHÓA BIỂU KHỐI 9 - BUỔI SÁNG
 
 
THỨ
TIẾT
9/1
(Bình)
9/2
(Nho)
9/3
(Minh Thái)
9/4
(Q Anh)
9/5
(Duyên)
9/6
(Thanh Hà)
9/7
(Mỹ)
9/8
(Quốc Thái)
   
2 1 ChCờ - Bình ChCờ - Nho ChCờ - Minh Thái ChCờ - Q Anh ChCờ - Duyên ChCờ - Thanh Hà ChCờ - Mỹ ChCờ - Quốc Thái    
2 Lý - Ánh Nga GDCD - Nho Văn - Minh Thái NNgữ - Q Anh Toán - Duyên CNghệ - Mỹ Sinh - Thanh Hà Toán - Quốc Thái    
3 Toán - Quốc Thái Văn - Nho Sinh - Châu Sử - Đạt Văn - Tùng Toán - Duyên NNgữ - Q Anh Lý - Ánh Nga    
4 Văn - Võ Loan CNghệ - Ánh Nga MT - Tuất Sinh - Thanh Hà Sử - Đạt Lý - Mỹ TC ANH - Q Anh Văn - Minh Thái    
5 Sử - Đạt Lý - Mỹ CNghệ - Ánh Nga Văn - Võ Loan MT - Tuất Văn - Nho Văn - Minh Thái Sinh - Thanh Hà    
3 1 NNgữ - Tú Toán - Vinh Toán - Công Tuấn Lý - Mỹ Hoá - Ng Hoa Văn - Nho Văn - Minh Thái Sử - Đồng    
2 GDCD - Đức Bình Toán - Vinh Văn - Minh Thái Toán - Công Tuấn NNgữ - Tú Văn - Nho Hoá - Ng Hoa CNghệ - Mỹ    
3 TC ANH - Tú Lý - Mỹ GDCD - Đức Bình Văn - Võ Loan GDCD - Xuân Liễu Sinh - Thanh Hà Sử - Đồng Hoá - Sương    
4 Văn - Võ Loan Hoá - Phạm Hương TC TOÁN - Công Tuấn Sinh - Thanh Hà TC ANH - Tú GDCD - Nho Toán - Vinh Văn - Minh Thái    
5 Văn - Võ Loan Văn - Nho Hoá - Sương TC TOÁN - Công Tuấn Sinh - Thanh Hà Hoá - Phạm Hương Toán - Vinh Văn - Minh Thái    
4 1 Sinh - Châu Sử - Đạt Văn - Minh Thái Địa - Huế Văn - Tùng Toán - Duyên NNgữ - Q Anh GDCD - Nho    
2 Văn - Võ Loan NNgữ - Tú Văn - Minh Thái Sử - Đạt Văn - Tùng NNgữ - Q Anh Địa - Huế Lý - Ánh Nga    
3 Sử - Đạt Sinh - Châu Lý - Ánh Nga Văn - Võ Loan TC TOÁN - Duyên Văn - Nho GDCD - Xuân Liễu Văn - Minh Thái    
4 NNgữ - Tú TC ANH - Thuỳ Vân Địa - Huế GDCD - Nho Lý - Ánh Nga Sử - Đạt Hoá - Ng Hoa MT - Tuất    
5 Lý - Ánh Nga Văn - Nho Sử - Đạt MT - Tuất Hoá - Ng Hoa Hoá - Phạm Hương Văn - Minh Thái Địa - Huế    
5 1                    
2                    
3 Hoá - Phạm Hương MT - Tuất Toán - Công Tuấn CNghệ - Mỹ NNgữ - Tú Địa - Huế Toán - Vinh Toán - Quốc Thái    
4 Văn - Võ Loan Toán - Vinh NNgữ - Tú Hoá - Phạm Hương Địa - Huế MT - Tuất Lý - Mỹ Toán - Quốc Thái    
5                    
6 1 MT - Tuất Toán - Vinh Sinh - Châu Văn - Võ Loan Văn - Tùng Sử - Đạt Lý - Mỹ Toán - Quốc Thái    
2 Địa - Bình Sử - Đạt TC ANH - Thuỳ Vân Văn - Võ Loan Văn - Tùng Lý - Mỹ Toán - Vinh Hoá - Sương    
3 Toán - Quốc Thái TC TOÁN - Vinh Lý - Ánh Nga Hoá - Phạm Hương Toán - Duyên TC ANH - Thuỳ Vân MT - Tuất NNgữ - Q Anh    
4 Toán - Quốc Thái Hoá - Phạm Hương Toán - Công Tuấn Lý - Mỹ Sử - Đạt TC TOÁN - Duyên Sử - Đồng TC ANH - Q Anh    
5 Hoá - Phạm Hương NNgữ - Tú Sử - Đạt Toán - Công Tuấn Lý - Ánh Nga NNgữ - Q Anh TC TOÁN - Vinh Sử - Đồng    
7 1 Toán - Quốc Thái Văn - Nho NNgữ - Tú Toán - Công Tuấn CNghệ - Ánh Nga Toán - Duyên Văn - Minh Thái Sinh - Thanh Hà    
2 CNghệ - Ánh Nga Văn - Nho Hoá - Sương Toán - Công Tuấn Sinh - Thanh Hà Toán - Duyên Văn - Minh Thái NNgữ - Q Anh    
3 TC TOÁN - Quốc Thái Sinh - Châu Toán - Công Tuấn NNgữ - Q Anh Toán - Duyên Văn - Nho Sinh - Thanh Hà Văn - Minh Thái    
4 Sinh - Châu Địa - Bình Văn - Minh Thái TC ANH - Q Anh Toán - Duyên Sinh - Thanh Hà CNghệ - Mỹ TC TOÁN - Quốc Thái    
5 SHL - Bình SHL - Nho SHL - Minh Thái SHL - Q Anh SHL - Duyên SHL - Thanh Hà SHL - Mỹ SHL - Quốc Thái    
 
 
THỜI KHÓA BIỂU KHỐI 6 - BUỔI CHIỀU
 
 
THỨ
TIẾT
6/1
(K Liên)
6/2
(Lê)
6/3
(Bùi Nga)
6/4
(Vương Bình)
6/5
(Loan)
6/6
(Thuận)
6/7
(Thuỳ Lan)
     
2 1 CNghệ - K Liên GDCD - Tố Loan Lý 6 - Yến NNgữ - Thanh Vân MT - Diệu Sinh - Thuỳ Lan TC TIN - Loan      
2 Văn - Bùi Nga Văn - Tố Loan Địa - Mai MT - Diệu Sinh - Thuỳ Lan GDCD - K Liên TC TIN - Loan      
3 Sử - K Liên CNghệ - Thuận Sinh - Hồng Toán - Loan Văn - Tố Loan Văn - Vương Bình NNgữ - Thanh Vân      
4 Địa - Mai NNgữ - Lê Văn - Bùi Nga Văn - Vương Bình Toán - Loan CNghệ - Thuận CNghệ - K Liên      
5 ChCờ - K Liên ChCờ - Lê ChCờ - Bùi Nga ChCờ - Vương Bình ChCờ - Loan ChCờ - Thuận ChCờ - Thuỳ Lan      
3 1 Nhạc - Mỹ Linh Văn - Tố Loan NNgữ - Lê TC TIN - Quốc Thái Toán - Loan Toán - Hoà NNgữ - Thanh Vân      
2 Toán - Hoà NNgữ - Lê GDCD - Tố Loan TC TIN - Quốc Thái Sử - Bình NNgữ - Thanh Vân Toán - Loan      
3 Toán - Hoà Sử - Bình MT - Diệu Nhạc - Mỹ Linh Văn - Tố Loan TC TIN - Thuỳ Liên Toán - Loan      
4 NNgữ - Lê Toán - Hoà Sử - Bình NNgữ - Thanh Vân GDCD - Tố Loan TC TIN - Thuỳ Liên Nhạc - Mỹ Linh      
5 MT - Diệu Nhạc - Mỹ Linh Toán - Hoà Toán - Loan NNgữ - Lê Sử - Bình GDCD - Tố Loan      
4 1 Sinh - Hồng Văn - Tố Loan CNghệ - Dung CNghệ - Thuận TC TIN - Thuỳ Liên Toán - Hoà Toán - Loan      
2 Lý 6 - Dung Văn - Tố Loan Sinh - Hồng Toán - Loan TC TIN - Thuỳ Liên Toán - Hoà Văn - Bùi Nga      
3 TC TIN - An Sinh - Hồng Toán - Hoà GDCD - Tố Loan CNghệ - Dung MT - Diệu Văn - Bùi Nga      
4 TC TIN - An Toán - Hoà Nhạc - Mỹ Linh Sử - Bình Văn - Tố Loan NNgữ - Thanh Vân MT - Diệu      
5 Toán - Hoà MT - Diệu Văn - Bùi Nga NNgữ - Thanh Vân Văn - Tố Loan Lý 6 - Dung Sử - Bình      
5 1                    
2                    
3                    
4                    
5                    
6 1 Sinh - Hồng TC TIN - An CNghệ - Dung Văn - Vương Bình Lý 6 - Yến Toán - Hoà Văn - Bùi Nga      
2 NNgữ - Lê TC TIN - An Toán - Hoà Văn - Vương Bình CNghệ - Dung Sinh - Thuỳ Lan NNgữ - Thanh Vân      
3 Toán - Hoà Địa - Mai NNgữ - Lê CNghệ - Thuận Nhạc - Mỹ Linh Văn - Vương Bình Lý 6 - Yến      
4 Văn - Bùi Nga NNgữ - Lê TC TIN - An Lý 6 - Dung Địa - Mai NNgữ - Thanh Vân Sinh - Thuỳ Lan      
5 Văn - Bùi Nga Lý 6 - Dung TC TIN - An Sinh - Hồng NNgữ - Lê Nhạc - Mỹ Linh Địa - Mai      
7 1 Văn - Bùi Nga Sinh - Hồng Toán - Hoà Địa - Thuận Toán - Loan Văn - Vương Bình CNghệ - K Liên      
2 NNgữ - Lê CNghệ - Thuận Văn - Bùi Nga Sinh - Hồng Toán - Loan Văn - Vương Bình Sinh - Thuỳ Lan      
3 CNghệ - K Liên Toán - Hoà Văn - Bùi Nga Văn - Vương Bình NNgữ - Lê Địa - Thuận Toán - Loan      
4 GDCD - K Liên Toán - Hoà NNgữ - Lê Toán - Loan Sinh - Thuỳ Lan CNghệ - Thuận Văn - Bùi Nga      
5 SHL - K Liên SHL - Lê SHL - Bùi Nga SHL - Vương Bình SHL - Loan SHL - Thuận SHL - Thuỳ Lan      
 
 
 
THỜI KHÓA BIỂU KHỐI 8 - BUỔI CHIỀU 
 
THỨ
TIẾT
8/1
(Lan Phương)
8/2
(Đức Bình)
8/3
(Nhứt)
8/4
(Yến)
8/5
(Thuỳ Liên)
8/6
(Thuỷ)
8/7
(Ng Hoa)
8/8
(Hồng)
   
2 1 Hoá - Sương GDCD - Ngọc Hà Toán - Lan Phương Toán - Vinh Hoá - Hồng Địa - Thuận Toán - An Địa - Mai    
2 TC HOÁ - Sương Văn - Đức Bình NNgữ - Thanh Vân Toán - Vinh Văn - Nhứt Văn - Ngọc Hà Lý 8 - Yến Toán - An    
3 Toán - Lan Phương Toán - An Văn - Nhứt Hoá - Sương Lý 8 - Thuỷ Hoá - Ng Hoa Địa - Mai Văn - Ngọc Hà    
4 TC TOÁN - Lan Phương Toán - An Sinh - Thuỳ Lan CNghệ - Yến Toán - Thuỳ Liên Sinh - Ng Hoa Văn - Đức Bình Hoá - Hồng    
5 ChCờ - Lan Phương ChCờ - Đức Bình ChCờ - Nhứt ChCờ - Yến ChCờ - Thuỳ Liên ChCờ - Thuỷ ChCờ - Ng Hoa ChCờ - Hồng    
3 1 NNgữ - Bạch Liễu Toán - An Văn - Nhứt Văn - Ngọc Hà MT - Diệu Toán - Thuỳ Liên Sử - Bùi Hoa Lý 8 - Yến    
2 MT - Diệu Hoá - Bích Thu Văn - Nhứt Lý 8 - Yến Sử - Bùi Hoa Văn - Ngọc Hà Toán - An NNgữ - Bạch Liễu    
3 Văn - Nhứt Nhạc - Quỳnh Hoá - Bích Thu Địa - Huế NNgữ - Thanh Vân GDCD - Ngọc Hà CNghệ - Yến Toán - An    
4 Địa - Huế Sử - Bùi Hoa TC HOÁ - Bích Thu Nhạc - Quỳnh Văn - Nhứt NNgữ - Bạch Liễu GDCD - Ngọc Hà Toán - An    
5 Nhạc - Quỳnh TC HOÁ - Bích Thu Sử - Bùi Hoa NNgữ - Bạch Liễu Địa - Huế TC TOÁN - Thuỳ Liên NNgữ - Thanh Vân Văn - Ngọc Hà    
4 1 Toán - Lan Phương Toán - An NNgữ - Thanh Vân Toán - Vinh GDCD - Bùi Nga CNghệ - Thuỷ MT - Diệu Văn - Ngọc Hà    
2 Lý 8 - Thuỷ Văn - Đức Bình Toán - Lan Phương Sinh - Thuỳ Lan NNgữ - Thanh Vân NNgữ - Bạch Liễu Toán - An Văn - Ngọc Hà    
3 CNghệ - Thuỷ Văn - Đức Bình Địa - Thuận Hoá - Sương Toán - Thuỳ Liên Nhạc - Mỹ Linh NNgữ - Thanh Vân NNgữ - Bạch Liễu    
4 Hoá - Sương NNgữ - Bạch Liễu Lý 8 - Thuỷ Văn - Ngọc Hà Toán - Thuỳ Liên Địa - Thuận Văn - Đức Bình Sinh - Thuỳ Lan    
5 NNgữ - Bạch Liễu Địa - Thuận Sinh - Thuỳ Lan TC HOÁ - Sương Hoá - Hồng Toán - Thuỳ Liên Nhạc - Mỹ Linh GDCD - Ngọc Hà    
5 1                    
2                    
3 Sinh - Thanh Hà TC TOÁN - An Hoá - Bích Thu Sử - Đạt Nhạc - Quỳnh TC HOÁ - Ng Hoa NNgữ - Thanh Vân Sử - Bùi Hoa    
4 Sử - Đạt Hoá - Bích Thu Nhạc - Quỳnh MT - Diệu Sinh - Thanh Hà Sử - Bùi Hoa TC HOÁ - Ng Hoa Toán - An    
5                    
6 1 Văn - Nhứt NNgữ - Bạch Liễu NNgữ - Thanh Vân Sinh - Thuỳ Lan Sinh - Thanh Hà Văn - Ngọc Hà Hoá - Ng Hoa Địa - Mai    
2 Sinh - Thanh Hà CNghệ - Yến MT - Diệu NNgữ - Bạch Liễu Văn - Nhứt Văn - Ngọc Hà Địa - Mai TC HOÁ - Hồng    
3 GDCD - Bùi Nga Sinh - Thuỳ Lan Toán - Lan Phương GDCD - Ngọc Hà Văn - Nhứt Hoá - Ng Hoa Toán - An MT - Diệu    
4 NNgữ - Bạch Liễu Địa - Thuận TC TOÁN - Lan Phương Văn - Ngọc Hà TC HOÁ - Hồng MT - Diệu Sinh - Ng Hoa Nhạc - Mỹ Linh    
5 Toán - Lan Phương MT - Diệu Địa - Thuận Văn - Ngọc Hà NNgữ - Thanh Vân NNgữ - Bạch Liễu TC TOÁN - Hoà Sinh - Thuỳ Lan    
7 1 Văn - Nhứt Sinh - Thuỳ Lan CNghệ - Thuỷ Địa - Huế Toán - Thuỳ Liên Sinh - Ng Hoa Văn - Đức Bình NNgữ - Bạch Liễu    
2 Văn - Nhứt Lý 8 - Yến Toán - Lan Phương Toán - Vinh Địa - Huế Toán - Thuỳ Liên Văn - Đức Bình TC TOÁN - Hoà    
3 Địa - Huế NNgữ - Bạch Liễu GDCD - Nhứt TC TOÁN - Vinh CNghệ - Thuỷ Toán - Thuỳ Liên Sinh - Ng Hoa CNghệ - Yến    
4 Toán - Lan Phương Văn - Đức Bình Văn - Nhứt NNgữ - Bạch Liễu TC TOÁN - Thuỳ Liên Lý 8 - Thuỷ Hoá - Ng Hoa Hoá - Hồng    
5 SHL - Lan Phương SHL - Đức Bình SHL - Nhứt SHL - Yến SHL - Thuỳ Liên SHL - Thuỷ SHL - Ng Hoa SHL - Hồng    
 
 
THỜI KHÓA BIỂU MÔN THỂ DỤC NĂM HỌC 2009-2010      
  • KHỐI 6 VÀ KHỐI 8 HỌC BUỔI SÁNG 
 
Thứ THỨ 2 THỨ 3 THỨ 4  
THỨ 6
 
THỨ 7
 
GV dạy
 
Phan Thị Kim Hoa
8/4 – Tiết 1,2
8/5 – Tiết 3,4
8/6 – Tiết 1,2
8/7 – Tiết 3,4
 
8/8 – Tiết 3,4
  6/6 – Tiết 1,2
6/7 – Tiết 3,4
 
Nguyễn Thị Thu
6/1 – Tiết 1,2
6/2 – Tiết 3,4
6/3 – Tiết 1,2
6/4 – Tiết 3,4
6/5 – Tiết 1,2
8/1 – Tiết 3,4
8/2 – Tiết 1,2
8/3 – Tiết 3,4
 
 
  • KHỐI 7 VÀ KHỐI 9 HỌC BUỔI CHIỀU 
 
Thứ THỨ 2 THỨ 3 THỨ 4  
THỨ 6
 
THỨ 7
 
GV dạy
Võ Nguyên Thiệu 7/1– Tiết 2, 3
7/2 – Tiết 4, 5
9/1 – Tiết 2, 3
9/2 – Tiết 4, 5
9/3 – Tiết 2, 3
9/4 – Tiết 4, 5
9/5 – Tiết 2, 3  
Lê Lan 7/3 – Tiết 2, 3
9/6 – Tiết 4, 5
7/4 – Tiết 2, 3
7/5 – Tiết 4, 5
7/6 – Tiết 2, 3
7/7 – Tiết 4, 5
  9/7 – Tiết 2, 3
9/8 – Tiết 4, 5
   

 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây