Thời khóa biểu HKII 2010-2011

Thứ tư - 12/01/2011 01:45

Thời khóa biểu học kỳ II năm học 2010-2011
 Trường THCS Phạm Ngọc Thạch thông báo Thời khóa biểu học kỳ II năm học 2010-2011


 
 
THỜI KHÓA BIỂU KHỐI 7 - BUỔI SÁNG
T
THỨ
TIẾT
7/1
(Châu)
7/2
(Thuỳ Linh)
7/3
(Phạm Liên)
7/4
(Xuân Liễu)
7/5
(Nguyệt)
7/6
(Phượng)
7/7
(Lê)
2 1 ChCờ - Châu ChCờ - Thuỳ Linh ChCờ - Phạm Liên ChCờ - Xuân Liễu ChCờ - Nguyệt ChCờ - Phượng ChCờ - Lê
2 Sinh - Châu Văn - Thuỳ Linh Toán - Phạm Liên Địa - K Liên Toán - Nguyệt Toán - Phượng NNgữ - Lê
3 Văn - Xuân Liễu GDCD - Thuỳ Linh NNgữ - Lê Sinh - PhạmHương Toán - Nguyệt Sử - K Liên Toán - Phượng
4 Toán - Phượng TC TIN - PhLiên Văn - Võ Loan Văn - Xuân Liễu NNgữ - Lê Văn - Thuỳ Linh Sử - K Liên
5 Lý - Ánh Nga TC TIN - Ph Liên Địa - K Liên Toán - Nguyệt GDCD – V Bình GDCD - Minh Thái Văn - Xuân Liễu
3 1 Văn - Xuân Liễu Văn - Thuỳ Linh MT - Tuất Sử - Bùi Hoa Toán - Nguyệt NNgữ - Lê GDCD - Minh Thái
2 Nhạc - Quỳnh Văn - Thuỳ Linh NNgữ - Lê Lý - Thuỷ Sử - Bùi Hoa MT - Tuất Sinh - Thu
3 Sử - Bùi Hoa NNgữ - Lê Sinh - Thu Văn - Xuân Liễu Sinh - Ph Hương TC TIN - Nguyệt Lý - Thuỷ
4 Toán - Phượng Sử - Bùi Hoa Nhạc - Quỳnh Văn - Xuân Liễu Văn - Thuỳ Linh TC TIN - Nguyệt CNghệ - Thu
5 Toán - Phượng Lý - Thuỷ Sử - Bùi Hoa NNgữ - Tú Văn - Thuỳ Linh Sinh - Thu Văn - Xuân Liễu
4 1 GDCD - Nho MT - Tuất NNgữ - Lê Sử - Bùi Hoa TC TIN - Nguyệt Địa - Thuận CNghệ - Thu
2 NNgữ - Q Anh NNgữ - Lê GDCD - Nho MT - Tuất TC TIN - Nguyệt CNghệ - Thu Địa - Thuận
3 TC TIN - Ph Liên Văn - Thuỳ Linh Sử - Bùi Hoa Toán - Nguyệt Địa - Thuận Sinh - Thu NNgữ - Lê
4 CNghệ - Sương Sử - Bùi Hoa Toán - Phạm Liên CNghệ - Thu NNgữ - Lê Văn - Thuỳ Linh Nhạc - Hà Nhạc
5 Sử - Bùi Hoa Toán - Phạm Liên CNghệ - Sương NNgữ - Tú Văn - Thuỳ Linh Nhạc - Hà Nhạc Sinh - Thu
5 1 Toán - Phượng Toán - Phạm Liên Văn - Võ Loan Toán - Nguyệt Sử - Bùi Hoa NNgữ - Lê TC TIN - Duyên
2 TC TIN - PhLiên NNgữ - Lê Văn - Võ Loan Toán - Nguyệt MT - Tuất Toán - Phượng TC TIN - Duyên
3              
4              
5              
6 1 MT - Tuất Toán - Phạm Liên CNghệ - Sương Văn - Xuân Liễu Lý - Thuỷ Toán - Phượng Sử - K Liên
2 Địa - K Liên Sinh - Thu TC TIN - Ph Liên GDCD - Minh Thái Nhạc - Quỳnh Địa - Thuận Toán - Phượng
3 Văn - Xuân Liễu Địa - K Liên TC TIN - PhLiên Nhạc - Quỳnh CNghệ - Thu Lý - Thuỷ Toán - Phượng
4 Văn - Xuân Liễu CNghệ - Sương Lý - Thuỷ CNghệ - Thu Địa - Thuận Sử - K Liên MT - Tuất
5 NNgữ - Q Anh Nhạc - Quỳnh Văn - Võ Loan NNgữ - Tú Sinh - Ph Hương CNghệ - Thu Địa - Thuận
7 1 CNghệ - Sương Toán - Phạm Liên Địa - K Liên TC TIN - Nguyệt CNghệ - Thu Văn - Thuỳ Linh NNgữ - Lê
2 NNgữ - Q Anh Địa - K Liên Sinh - Thu TC TIN - Nguyệt NNgữ - Lê Văn - Thuỳ Linh Toán - Phượng
3 Địa - K Liên Sinh - Thu Toán - Phạm Liên Sinh - Ph Hương Văn - Thuỳ Linh NNgữ - Lê Văn - Xuân Liễu
4 Sinh - Châu CNghệ - Sương Toán - Phạm Liên Địa - K Liên Toán - Nguyệt Toán - Phượng Văn - Xuân Liễu
5 SHL - Châu SHL - Thuỳ Linh SHL - Phạm Liên SHL - Xuân Liễu SHL - Nguyệt SHL - Phượng SHL - Lê
 
 
THỜI KHÓA BIỂU KHỐI 9 - BUỔI SÁNG
    
THỨ
TIẾT
9/1
(Minh Thái)
9/2
(Lan Phương)
9/3
(Q Anh)
9/4
(Thanh Hà)
9/5
(Ng Hoa)
9/6
(Vương Bình)
9/7
(Duyên)
9/8
(Mỹ)
2 1 ChCờ - Minh Thái ChCờ - N Bình ChCờ - Q Anh ChCờ - Thanh Hà ChCờ - Ng Hoa ChCờ - Vương Bình ChCờ - Duyên ChCờ - Mỹ
2 Văn - Minh Thái Địa - N Bình NNgữ - Q Anh Sinh - Thanh Hà Sinh - Ng Hoa Văn - Vương Bình Toán - Duyên CNghệ - Mỹ
3 Sinh - Ng Hoa NNgữ - Q Anh Sử - Đạt Văn - Võ Loan Lý - Ánh Nga Văn - Vương Bình Sinh - Thanh Hà Toán - Quốc Thái
4 NNgữ - Q Anh Văn - Nho Sinh - Thanh Hà Lý - Mỹ Sử - Đạt Toán - Duyên Văn - Minh Thái Hoá - Phạm Hương
5 Toán - Quốc Thái Toán - Duyên TC Anh - Q Anh Sử - Đạt Văn - Võ Loan CNghệ - Mỹ Hoá - Phạm Hương Văn - Nho
3 1 Sử - Đạt Văn - Nho Văn - Tùng Văn - Võ Loan Toán - Công Tuấn Toán - Duyên Sinh - Thanh Hà NNgữ - Tú
2 GDCD - Xuân Liễu Văn - Nho Lý - Ánh Nga Sử - Đạt Toán - Công Tuấn TC TOÁN - Duyên Văn - Minh Thái TC Anh - Tú
3 Văn - Minh Thái GDCD - Nho CNghệ - Ánh Nga Toán - Công Tuấn Văn - Võ Loan TC Anh - Tú Toán - Duyên Sinh - Thanh Hà
4 Văn - Minh Thái Sử - Đạt MT - Tuất Sinh - Thanh Hà Văn - Võ Loan Hoá - Phạm Hương Lý - Ánh Nga Văn - Nho
5 MT - Tuất Sinh - Thanh Hà Hoá - Phạm Hương TC Toán - C Tuấn CNghệ - Ánh Nga Sử - Đạt TC TOÁN - Duyên Văn - Nho
4 1 Toán - Quốc Thái Hoá - Sương Văn - Tùng Toán - Công Tuấn Địa - Huế Địa - N Bình NNgữ - Tú Sinh - Thanh Hà
2 CNghệ - Ánh Nga Lý - Mỹ Văn - Tùng Hoá - Sương Toán - Công Tuấn Sinh - Thanh Hà Địa - N Bình Toán - Quốc Thái
3 Hoá - Phạm Hương Văn - Nho NNgữ - Q Anh Địa - Huế TC Anh - Tú Lý - Mỹ Lý - Ánh Nga Toán - Quốc Thái
4 Lý - Ánh Nga NNgữ - Q Anh Địa - Huế CNghệ - Mỹ NNgữ - Tú MT - Tuất Sử - Đồng Hoá - Phạm Hương
5 Địa - Huế TC Anh - Q Anh Toán - Quốc Thái GDCD - Nho MT - Tuất Hoá - Phạm Hương CNghệ - Ánh Nga Sử - Đồng
5 1                
2                
3 Sử - Đạt MT - Tuất GDCD - Nho Văn - Võ Loan TC Toán - CTuấn NNgữ - Tú Toán - Duyên TC Toán - Q Thái
4 Toán - Quốc Thái Toán - Duyên Văn - Tùng MT - Tuất Văn - Võ Loan Văn - Vương Bình TC Anh - Tú Văn - Nho
5                
6 1 Toán - Quốc Thái Toán - Duyên Văn - Tùng Văn - Võ Loan Sử - Đạt NNgữ - Tú Văn - Minh Thái Văn - Nho
2 TC Anh - Q Anh Hoá - Sương Toán - Quốc Thái Văn - Võ Loan NNgữ - Tú Lý - Mỹ Toán - Duyên GDCD - Nho
3 Văn - Minh Thái Văn - Nho Hoá - Phạm Hương NNgữ - Q Anh Hoá - Sương Sử - Đạt MT - Tuất NNgữ - Tú
4 Hoá - Phạm Hương Sử - Đạt TC TOÁN - Q Thái TC Anh - Q Anh Văn - Võ Loan Toán - Duyên NNgữ - Tú Lý - Mỹ
5 TC TOÁN - Q Thái Lý - Mỹ Sử - Đạt Hoá - Sương GDCD - Nho Toán - Duyên GDCD - Xuân Liễu MT - Tuất
7 1 Văn - Minh Thái Sinh - Thanh Hà Toán - Quốc Thái Toán - Công Tuấn Lý - Ánh Nga GDCD - Xuân Liễu Sử - Đồng Lý - Mỹ
2 Lý - Ánh Nga CNghệ - Mỹ Toán - Quốc Thái Toán - Công Tuấn Hoá - Sương Sinh - Thanh Hà Hoá - Phạm Hương Sử - Đồng
3 Sinh - Ng Hoa TC TOÁN - Duyên Lý - Ánh Nga NNgữ - Q Anh Toán - Công Tuấn Văn - Vương Bình Văn - Minh Thái Toán - Quốc Thái
4 NNgữ - Q Anh Toán - Duyên Sinh - Thanh Hà Lý - Mỹ Sinh - Ng Hoa Văn - Vương Bình Văn - Minh Thái Địa - N Bình
5 SHL - Minh Thái SHL - N Bình SHL - Q Anh SHL - Thanh Hà SHL - Ng Hoa SHL - Vương Bình SHL - Duyên SHL - Mỹ
 
  
THỜI KHÓA BIỂU KHỐI 6 – BUỔI CHIỀU
 
 
THỨ
TIẾT
6/1
(Loan)
6/2
(Tố Loan)
6/3
(An)
6/4
(Bạch Liễu)
6/5
(Bùi Nga)
6/6
(Vũ Hương)
6/7
(Dung)
2 1 TC TIN - An Toán - Hoà Văn - Tố Loan Lý - Vũ Hương NNgữ - Thanh Vân GDCD - Dung TC TIN - Loan
2 GDCD - Yến CNghệ - Vũ Hương CNghệ - Dung NNgữ - Bạch Liễu MT - Diệu TC TIN - An Toán - Loan
3 NNgữ - Bạch Liễu MT - Diệu Toán - An Toán - Hoà Văn - Bùi Nga NNgữ - Thanh Vân Toán - Loan
4 Toán - Loan Văn - Tố Loan NNgữ - Thanh Vân Toán - Hoà TC TIN - An CNghệ - Vũ Hương CNghệ - Dung
5 ChCờ - Loan ChCờ - Tố Loan ChCờ - An ChCờ - Bạch Liễu ChCờ - Bùi Nga ChCờ - Vũ Hương ChCờ - Dung
3 1 CNghệ - Vũ Hương Toán - Hoà CNghệ - Dung Văn - Bùi Nga Sinh - Lan Văn - Tố Loan Địa - Huế
2 Sinh - Lan Nhạc - Mỹ Linh Địa - Huế MT - Diệu Lý - Dung Văn - Tố Loan Văn - Vương Bình
3 MT - Diệu CNghệ - Vũ Hương Văn - Tố Loan Sinh - Lan Địa - Huế NNgữ - Thanh Vân Văn - Vương Bình
4 Văn - Vương Bình Văn - Tố Loan NNgữ - Thanh Vân Địa - Huế Văn - Bùi Nga Sử - N Bình GDCD - Dung
5 Văn - Vương Bình Sinh - Lan Lý - Dung Nhạc - Mỹ Linh Văn - Bùi Nga Toán - Hoà NNgữ - Thanh Vân
4 1 Nhạc - Mỹ Linh Lý - Vũ Hương Toán - An NNgữ - Bạch Liễu NNgữ - Thanh Vân Văn - Tố Loan Toán - Loan
2 Văn - Vương Bình Văn - Tố Loan NNgữ - Thanh Vân Toán - Hoà TC TIN - An Nhạc - Mỹ Linh Sinh - Lan
3 NNgữ - Bạch Liễu Văn - Tố Loan Sử - K Liên TC TIN - An Toán - Loan Lý - Vũ Hương Văn - Vương Bình
4 Toán - Loan Toán - Hoà Sinh - Lan CNghệ - Vũ Hương Sử - K Liên TC TIN - An Nhạc - Mỹ Linh
5 Toán - Loan NNgữ - Bạch Liễu Nhạc - Mỹ Linh Sử - K Liên Sinh - Lan CNghệ - Vũ Hương NNgữ - Thanh Vân
5 1              
2              
3              
4              
5              
6 1 Văn - Vương Bình TC TIN - An Sinh - Lan Văn - Bùi Nga CNghệ - Dung Toán - Hoà TC TIN - Loan
2 Địa - Huế Sinh - Lan TC TIN - An Văn - Bùi Nga Toán - Loan NNgữ - Thanh Vân CNghệ - Dung
3 Lý - Dung Sử - K Liên TC TIN - An GDCD - Yến Toán - Loan Văn - Tố Loan Văn - Vương Bình
4 TC TIN - An Địa - Huế Văn - Tố Loan Toán - Hoà NNgữ - Thanh Vân Sinh - Lan Sử - N Bình
5 Sử - K Liên NNgữ - Bạch Liễu Văn - Tố Loan Sinh - Lan GDCD - Dung Địa - Huế NNgữ - Thanh Vân
7 1 NNgữ - Bạch Liễu TC TIN - An GDCD - Yến Văn - Bùi Nga Toán - Loan Sinh - Lan MT - Diệu
2 CNghệ - Vũ Hương Toán - Hoà Toán - An NNgữ - Bạch Liễu Nhạc - Mỹ Linh MT - Diệu Sinh - Lan
3 Sinh - Lan NNgữ - Bạch Liễu Toán - An CNghệ - Vũ Hương CNghệ - Dung Toán - Hoà Toán - Loan
4 Toán - Loan GDCD - Yến MT - Diệu TC TIN - An Văn - Bùi Nga Toán - Hoà Lý - Dung
5 SHL - Loan SHL - Tố Loan SHL - An SHL - Bạch Liễu SHL - Bùi Nga SHL - Vũ Hương SHL - Dung
 
 
 
THỜI KHÓA BIỂU KHỐI 8 - BUỔI CHIỀU

 
THỨ
TIẾT
8/1
(Thuỷ)
8/2
(Ngọc Hà)
8/3
(Thuỳ Vân)
8/4
(Vinh)
8/5
(Đức Bình)
8/6
(Thuận)
8/7
(Yến)
2 1 Hoá - Sương NNgữ - Bạch Liễu GDCD - Bùi Nga TC TIN - K Vân Địa - Thuận Văn - Ngọc Hà NNgữ - Thuỳ Vân
2 Toán - Hoà Hoá - Sương Văn - Bùi Nga NNgữ - Thuỳ Vân NNgữ - Thanh Vân TC TIN - K Vân Văn - Đức Bình
3 Văn - Đức Bình Văn - Ngọc Hà CNghệ - Thuỷ GDCD - Tố Loan TC TIN - K Vân Toán - Vinh Địa - Thuận
4 NNgữ - Bạch Liễu TC TIN - K Vân NNgữ - Thuỳ Vân Văn - Ngọc Hà GDCD - Đức Bình Địa - Thuận CNghệ - Yến
5 ChCờ - Thuỷ ChCờ - Ngọc Hà ChCờ - Thuỳ Vân ChCờ - Vinh ChCờ - Đức Bình ChCờ - Thuận ChCờ - Yến
3 1 Hoá - Sương Nhạc - Mỹ Linh Địa - N Bình Toán - Vinh Văn - Đức Bình NNgữ - Thanh Vân Địa - Thuận
2 Văn - Đức Bình Hoá - Sương Toán - Quốc Thái Địa - Thuận Toán - Hoà Sinh - Châu GDCD - Bùi Nga
3 Nhạc - Mỹ Linh Địa - N Bình Toán - Quốc Thái Sinh - Châu CNghệ - Yến Toán - Vinh Hoá - Ng Hoa
4 Toán - Hoà Toán - Vinh MT - Diệu Hoá - Ng Hoa Sinh - Châu CNghệ - Yến Văn - Đức Bình
5 Địa - N Bình Sinh - Châu Hoá - Ng Hoa CNghệ - Yến MT - Diệu GDCD - Đức Bình Toán - Phượng
4 1 Toán - Hoà GDCD - Ngọc Hà TC TIN - K Vân NNgữ - Thuỳ Vân Văn - Đức Bình Sinh - Châu Nhạc - Quỳnh
2 Lý - Thuỷ NNgữ - Bạch Liễu TC TIN - K Vân Nhạc - Quỳnh Văn - Đức Bình Hoá - Ng Hoa NNgữ - Thuỳ Vân
3 CNghệ - Thuỷ Văn - Ngọc Hà NNgữ - Thuỳ Vân Hoá - Ng Hoa Sinh - Châu TC TIN - K Vân Sinh - Lan
4 Sinh - Châu Lý - Thuỷ Hoá - Ng Hoa Văn - Ngọc Hà Nhạc - Quỳnh NNgữ - Thanh Vân Văn - Đức Bình
5 GDCD - Tố Loan TC TIN - K Vân Sinh - Châu Văn - Ngọc Hà Toán - Hoà Nhạc - Quỳnh Văn - Đức Bình
5 1 Học buổi sáng
2
3 Sử - Bùi Hoa Toán - Vinh Văn - Bùi Nga TC TIN - K Vân Hoá - Ng Hoa NNgữ - Thanh Vân Toán - Phượng
4 TC TIN - K Vân Toán - Vinh Văn - Bùi Nga Sử - Bùi Hoa NNgữ - Thanh Vân Hoá - Ng Hoa Sử - Đạt
5              
6 1 Sinh - Châu Sử - Bùi Hoa Địa - N Bình Toán - Vinh NNgữ - Thanh Vân Văn - Ngọc Hà MT - Diệu
2 Địa - N Bình MT - Diệu Toán - Quốc Thái Toán - Vinh Sử - Bùi Hoa Văn - Ngọc Hà Lý - Yến
3 MT - Diệu NNgữ - Bạch Liễu Toán - Quốc Thái Sinh - Châu Toán - Hoà Toán - Vinh Hoá - Ng Hoa
4 NNgữ - Bạch Liễu Sinh - Châu Sử - Bùi Hoa Văn - Ngọc Hà Hoá - Ng Hoa Lý - Yến Toán - Phượng
5 Toán - Hoà Địa - N Bình Sinh - Châu MT - Diệu Lý - Yến Sử - Bùi Hoa Toán - Phượng
7 1 Văn - Đức Bình Toán - Vinh Nhạc - Mỹ Linh NNgữ - Thuỳ Vân Toán - Hoà Văn - Ngọc Hà TC TIN - K Vân
2 Văn - Đức Bình Văn - Ngọc Hà Văn - Bùi Nga Lý - Yến Địa - Thuận Toán - Vinh TC TIN - K Vân
3 TC TIN - K Vân Văn - Ngọc Hà Lý - Thuỷ Địa - Thuận Văn - Đức Bình MT - Diệu NNgữ - Thuỳ Vân
4 NNgữ - Bạch Liễu CNghệ - Thuỷ NNgữ - Thuỳ Vân Toán - Vinh TC TIN - K Vân Địa - Thuận Sinh - Lan
5 SHL - Thuỷ SHL - Ngọc Hà SHL - Thuỳ Vân SHL - Vinh SHL - Đức Bình SHL - Thuận SHL - Yến
 
 
 HIỆU TRƯỞNG
 
Phạm Thị Phương Mai

 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây