Kết quả thi IOE cấp quận - Năm học 2010-2011

Thứ bảy - 19/02/2011 13:49

Kết quả thi IOE cấp quận - Năm học 2010-2011


KHỐI LỚP 6
STT ID HỌ VÀ TÊN LỚP NGÀY SINH TỔNG SỐ ĐIỂM THỜI GIAN LÀM BÀI
1 70795046 Lê Hải Nguyên 6/4 04/05/1999 270 3’45”
2 70088123 Đặng Thị Thảo My 6/4 12/07/1999 240 3’8”
3 69921934 Huỳnh Thị Hồng Nhung 6/4 24/03/1999 240 10’2”
4 71749701 Võ Nữ Hồng Phúc 6/4 23/04/1999 210 8’9”
5 70106098 Lê Thị Thu Sang 6/4 02/11/1999 200 7’39”
6 69927634 Trần Thị Thảo Nhi 6/4 10/01/1999 200 10’11”
7 70086170 Nguyễn Thị Tiên 6/2 16/10/1999 190 5’14”
8 70020119 Phạm Văn Tâm 6/4 21/05/1999 190 8’57”
9 69271160 Nguyễn Văn Nhớ 6/4 26/04/1999 190 11’40”
10 70102263 Phạm Vũ Thu Hà 6/4 30/04/1999 170 5’48”
11 70476172 Trương Thị Lệ 6/4 16/03/1999 170 11’55”
12 69993071 Ngô Thị Tuyết Nhung 6/4 23/07/1999 160 11’29”
13 71531482 Nguyễn Thị Thi 6/4 28/01/1999 150 9’45”
14 70086170 Trần Thị Thúy Sương 6/2 11/10/1999 140 8’53”
15 71176411 Nguyễn Thị Anh 6/3 23/07/1999 140 10’34”
16 69164597 Đặng Thị Bích Trâm 6/4 19/07/1999 140 11’1”
17 70593723 Huỳnh Thị Thùy Trang 6/4 02/02/1999 140 12’38”
18 70134217 Trần Thị Minh Hoa 6/2 28/01/1999 90 11’53”
KHỐI LỚP 7
STT ID HỌ VÀ TÊN LỚP NGÀY SINH TỔNG SỐ ĐIỂM THỜI GIAN LÀM BÀI
1 74416588 Nguyễn Nữ Hồng Loan 7/4 08/09/1998 300 7’24”
2 69992449 Trần Thị Thùy Vi 7/4 09/01/1998 290 3’51”
3 70508973 Lưu Đức Hoa 7/4 9/9/1998 290 4’50”
4 70499375 Lê Thị Như Phượng 7/4 12/10/1998 290 8’18”
5 69426460 Phạm Nguyễn Thúy Diễm 7/4 25/4/1998 260 10’1”
6 70575197 Nguyễn Thị Mai Trinh 7/4 21/9/1998 250 4’10”
7 69426324 Nguyễn Thị Thúy Hằng 7/4 26/07/1998 180 3’17”
8 69934199 Võ Huỳnh Hải Tú 7/4 26/8/1998 150 6’17”
KHỐI LỚP 8
STT ID HỌ VÀ TÊN LỚP NGÀY SINH TỔNG SỐ ĐIỂM THỜI GIAN LÀM BÀI
1 70348124 Lê Hồ Sĩ Phú 8/4 10/08/1997 300 575”
2 69115816 Lê Thị Anh Mỹ 8/4 20/01/1997 300 185”
3 69230820 Trần Thị Kim Anh 8/4 17/07/1997 290 642”
4 69233438 Nguyễn Thị Phương 8/4 15/03/1997 280 247”
5 69246737 Trần Thị Kim Sang 8/4 21/02/1997 280 648”
6 69313219 Đặng Đỗ Thái Bình 8/6 26/10/1997 200 303”
KHỐI LỚP 9
STT ID HỌ VÀ TÊN LỚP NGÀY SINH TỔNG SỐ ĐIỂM THỜI GIAN LÀM BÀI
1 69404873 Đặng Nguyễn Thảo Quỳnh 9/4 10/08/1996 300 240”
2 71644757 Nguyễn Thị Ánh 9/3 20/10/1996 300 270”
3 69971328 Đoàn Thị Tuyết Sương 9/4 16/11/1996 300 365”
4 71822159 Lê Thị Tường Vy 9/4 2/07/1996 300 401”
5 72460332 Trần Thị Thanh Sang 9/4 16/11/1996 290 413”
6 71012137 Nguyễn Thị Thanh Tâm 9/4 1/06/1996 290 443”
7 69783246 Trần Quốc Tấn 9/7 8/07/1996 290 460”
8 69973799 Phạm Thị Thúy Hiền 9/4 19/03/1996 280 436”

 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây